vời
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːj˨˩] · Huế [vəːj˦˩] · Sài Gòn [vəːj˨˩] ~ [jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng nước rộng, lòng sông.
- mời
Câu ví dụ
- Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.She has a wonderful personality.
- Cô ấy làm ra những video tuyệt vời.She makes amazing videos.
- Hôm nay thật là một ngày tuyệt vời!What a wonderful day it was today!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vời"
tuyệt vờiĐạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được.Hang trống còn vời tiếng chânDo chữ "Không cốc túc âm" (Hang trống có tiếng chân người đi) là nói điều may hiếm có, nỗi vui mừng tất nhiên của hạng người đồng điệu.vẽ vờivẽ (nói khái quát)trông vờiNhìn ra xa, nghĩ đến điều ở xa.tót vờiNói cao lắm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.