Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vời

Định nghĩa Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːj˨˩] · Huế [vəːj˦˩] · Sài Gòn [vəːj˨˩] ~ [jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Khoảng nước rộng, lòng sông.
  2. mời

Câu ví dụ

  • Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.She has a wonderful personality.
  • Cô ấy làm ra những video tuyệt vời.She makes amazing videos.
  • Hôm nay thật là một ngày tuyệt vời!What a wonderful day it was today!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vời"

Cấu tạo âm tiết

vờiâm đầu v · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.