vôi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [voj˧˧] · Sài Gòn [voj˧˧] ~ [joj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất màu trắng (oxit canxi) nung ra từ đá, thường dùng làm vật liệu xây dựng.
- Nung vôi.
- Vôi ăn trầu.
- Vôi xây tường.
- Núi đá vôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vôi" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปูน puun |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vôi"
bình vôiBình bằng sành, bụng thường phình to, đít thót, dùng đựng vôi đã tôi để têm trầu.vôi hóaSự tích tụ muối canxi trong mô cơ thể.đá vôiThứ đá thành phần chủ yếu là các bon-nát can-xi.ống vôiĐồ dùng đựng vôi ăn trầu.vôi bộtVôi ở dạng tơi ra thành bột.bì phấn với vôiVí sự so sánh giữa hai đối tượng có chất lượng quá chênh lệch nhau, cái tầm thường so với cái có giá trị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.