梖

báiHán Việt · Nôm
bốiHán Việt
ưngHán Việt
vôiNôm
vốiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6896
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 梖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a palm-tree

Giản thể và phồn thể

Chữ 梖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ khác cũng đọc là "bối"

Chữ khác cũng đọc là "ưng"

Chữ khác cũng đọc là "vôi"

Chữ khác cũng đọc là "vối"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 梖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 梖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).