霈

báiHán Việt · Nôm
pháyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9708
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

torrential rains, flow of water

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).