𩆍
ràoNôm
dầmNôm
giầmNôm
Chữ Nôm U+2918D
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- rào — Nôm. Chữ cùng âm "rào" · âm tiết rào
- dầm — Nôm. Chữ cùng âm "dầm" · âm tiết dầm
- giầm — Nôm. Chữ cùng âm "giầm" · âm tiết giầm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩆍 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "rào"
Chữ khác cũng đọc là "dầm"
Chữ khác cũng đọc là "giầm"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩆍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩆍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).