霏
uyênHán Việt
phiHán Việt · Nôm
phayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+970F
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- uyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "uyên" · âm tiết uyên
- phi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
- phay — Nôm. Chữ cùng âm "phay" · âm tiết phay
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霏 theo lối Nôm
phiTrai ở bãi cát ven biển, thân dài, vỏ mỏng, màu tím nhạt, thịt ăn được.phayXoi rộng một lỗ để lắp một cái vít hoặc một bộ phận hình trụ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
falling of snow and rain
Chữ khác cũng đọc là "uyên"
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ khác cũng đọc là "phay"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).