Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

霏

uyênHán Việt
phiHán Việt · Nôm
phayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+970F
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

falling of snow and rain

Chữ khác cũng đọc là "uyên"

Xem cả 28 chữ đọc là "uyên" →

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "phay"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).