Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㝁

uyênHán Việt
huyềnHán Việt
quynhHán Việt
huyênHán Việt
Có âm Hán Việt U+3741
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 嬛) lonely; solitary, exquisite; fine, to worship with reverence

Chữ khác cũng đọc là "uyên"

Xem cả 28 chữ đọc là "uyên" →

Chữ khác cũng đọc là "huyền"

Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →

Chữ khác cũng đọc là "quynh"

Chữ khác cũng đọc là "huyên"

Xem cả 35 chữ đọc là "huyên" →

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㝁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㝁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).