䮐
tônHán Việt
quynhHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4B90
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tôn" · âm tiết tôn
- quynh — Hán Việt. Chữ cùng âm "quynh"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 駉) in good condition; as a horse
Chữ khác cũng đọc là "tôn"
Chữ khác cũng đọc là "quynh"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䮐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䮐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).