尊
tônHán Việt · Nôm
tôngâm Việt
nhônâm Việt
tunâm Việt
tonâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C0A
- Bộ thủ
- 寸 thốn số 41
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tôn" · âm tiết tôn
- tông — âm Việt. Chữ cùng âm "tông" · âm tiết tông
- nhôn — âm Việt. Chữ cùng âm "nhôn" · âm tiết nhôn
- tun — âm Việt. Chữ cùng âm "tun" · âm tiết tun
- ton — âm Việt. Chữ cùng âm "ton" · âm tiết ton
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Danh dự, niềm vinh hạnh.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
respect, revere, venerate; honor
Chữ khác cũng đọc là "tôn"
Chữ khác cũng đọc là "tông"
Chữ khác cũng đọc là "tun"
Chữ khác cũng đọc là "ton"
Chữ cùng bộ 寸
對đối專chuyên尋tầm寸thốn封phong將tướng導đạo射xạ对đối将thương対đối寺tự寻tầm导đạo寿thọ㝵đắc尃chuyên𡬶tầm𡬷tấc寽luật専chuyên尅khắc尉huý㝷tìm尌đố𡭉bắn㝴ngoan𡬼gang𡭊đối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 尊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).