寽
luậtHán Việt
tướcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BFD
- Bộ thủ
- 寸 thốn số 41
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- luật — Hán Việt. Chữ cùng âm "luật" · âm tiết luật
- tước — Nôm. Chữ cùng âm "tước" · âm tiết tước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a handful; a pinch
Chữ khác cũng đọc là "luật"
Chữ khác cũng đọc là "tước"
Chữ cùng bộ 寸
對đối專chuyên尋tầm寸thốn封phong將tướng導đạo射xạ对đối尊tôn将thương対đối寺tự寻tầm导đạo寿thọ㝵đắc尃chuyên𡬶tầm𡬷tấc専chuyên尅khắc尉huý㝷tìm尌đố𡭉bắn㝴ngoan𡬼gang𡭊đối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).