Chữ Hán Nôm đọc là "luật"
10 chữ có âm đọc "luật" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "luật": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "luật"
律statute, principle, r…率to lead; ratio; rate;…壘rampart, military wall繂to let down slowly葎Humulus japonicus硉Bánh xe nước膟Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình垒rampart, military wall寽a handful; a pinch嵂lofty
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).