封

phongHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C01
Bộ thủ
寸 thốn số 41
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Thư tín, phong bì.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 封 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

letter, envelope; feudal; one pound

Chữ khác cũng đọc là "phong"

Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →

Chữ cùng bộ 寸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 封

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 封 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 封 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).