丰
phongHán Việt · Nôm
phùngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E30
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phong — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phong" · âm tiết phong
- phùng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phùng" · âm tiết phùng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đẹp, sặc sỡ, đẹp tươi, tươi tắn.
- Nhiều, dư thừa, dư dật.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
abundant, lush, bountiful, plenty
Giản thể và phồn thể
Chữ 丰 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phong"
Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →
Chữ khác cũng đọc là "phùng"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).