逢
phùngHán Việt
bồngHán Việt · Nôm
buồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9022
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phùng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phùng" · âm tiết phùng
- bồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bồng" · âm tiết bồng
- buồng — Nôm. Chữ cùng âm "buồng" · âm tiết buồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 逢 theo lối Nôm
buồngChùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây.bồngTrống kiểu cổ, hai đầu bịt da, ở giữa eo lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
come upon, happen meet; flatter
Chữ khác cũng đọc là "phùng"
Chữ khác cũng đọc là "bồng"
Chữ khác cũng đọc là "buồng"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).