buồng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây.
    • Buồng chuối.
    • Cây cau có hai buồng.
  2. Chùm, thường gồm hai hay nhiều cái đồng loại ở trong cơ thể người và động vật.
    • Buồng phổi.
    • Buồng gan.
    • Buồng trứng.
  3. Phần nhà được ngăn vách, kín đáo, có công dụng riêng.
    • Buồng ngủ.
    • Buồng tắm.
    • Buồng cô dâu.
  4. Khoảng không gian kín trong máy móc, thiết bị, có tác dụng nào đó.
    • Buồng đốt của máy nổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"buồng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la cabine
🇩🇪 Tiếng Đức die Kammer
🇮🇹 Tiếng Ý la cabina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "buồng"

Cấu tạo âm tiết

buồngâm đầu b · vần uông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "buồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.