buông

Động từ Thanh ngangVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ trên bỏ xuống.
    • Buông màn.
    • Áo buông chùng, quần đóng gót.
  2. Để rời tay, không giữ nữa.
    • Buông đũa đứng dậy.
    • Mềm nắn, rắn buông.
    • Buông cầm, xốc áo, vội ra.
    • Ngày ấy buông tay hoá ra là chuyện tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 放.

"buông" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 放す はなす
🇹🇭 Tiếng Thái ปล่อย plàwy
🇮🇹 Tiếng Ý mollare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "buông"

Cấu tạo âm tiết

buôngâm đầu b · vần uông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.