buông
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ trên bỏ xuống.
- Buông màn.
- Áo buông chùng, quần đóng gót.
- Để rời tay, không giữ nữa.
- Buông đũa đứng dậy.
- Mềm nắn, rắn buông.
- Buông cầm, xốc áo, vội ra.
- Ngày ấy buông tay hoá ra là chuyện tốt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 放.
"buông" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "buông"
buông tuồngBất cẩn, thiếu kỷ luật, tự do bừa bãi, không chút giữ gìn trong cách sống.buông thõngĐể cho thõng xuống.buông thảThả lỏng hoàn toàn, để cho tự do, không giữ gìn, hạn chế.buông xõngNói mấy tiếng ngắn cụt, với giọng hơi xẵng.buông xuôiBỏ mặc không can thiệp đến, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo chiều hướng xấu.buông trôiKhông tác động đến nữa, để mặc muốn ra sao thì ra.buông lỏngKhông siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo, tự do.buông lơiThả lỏng, nới lỏng, không nắm giữ được chặt chẽ và thường xuyên.buông thaKhông giữ nữa mà để cho được tự do.Cầu Lá buôngGia định thành thông chí.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.