"buôn" hay "buông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
buôn
Danh từ
- Làng, bản của một số dân tộc thiểu số ở miền nam Việt Nam.
- Trai gái trong buôn đều có mặt đầy đủ.
Động từ
- Mua để bán với giá cao hơn để lấy lãi.
- Buôn xe máy.
- Buôn chiều hôm bán sớm mai ít vốn liếng buôn bán, phải mua ngay bán ngay để quay vòng.
- Bước đầu thì phải buôn đầu hôm bán sớm mai.
Số từ
- bốn.
Hay gặp trong: buôn bán, buôn lậu, bán buôn, nhà buôn, buôn chuyến, con buôn, buôn đôn, buôn làng, buôn choah, buôn triết
Xem đủ "buôn" →buông
Động từ
- Từ trên bỏ xuống.
- Buông màn.
- Để rời tay, không giữ nữa.
- Buông đũa đứng dậy.
Hay gặp trong: buông tuồng, buông thõng, buông thả, buông trôi, buông xõng, buông lỏng, buông xuôi, buông lơi, buông tha
Xem đủ "buông" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.