"buôn" hay "buông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

buôn

Danh từ
  1. Làng, bản của một số dân tộc thiểu số ở miền nam Việt Nam.
    • Trai gái trong buôn đều có mặt đầy đủ.
Động từ
  1. Mua để bán với giá cao hơn để lấy lãi.
    • Buôn xe máy.
  2. Buôn chiều hôm bán sớm mai ít vốn liếng buôn bán, phải mua ngay bán ngay để quay vòng.
    • Bước đầu thì phải buôn đầu hôm bán sớm mai.
Số từ
  1. bốn.

Hay gặp trong: buôn bán, buôn lậu, bán buôn, nhà buôn, buôn chuyến, con buôn, buôn đôn, buôn làng, buôn choah, buôn triết

Xem đủ "buôn" →

buông

Động từ
  1. Từ trên bỏ xuống.
    • Buông màn.
  2. Để rời tay, không giữ nữa.
    • Buông đũa đứng dậy.

Hay gặp trong: buông tuồng, buông thõng, buông thả, buông trôi, buông xõng, buông lỏng, buông xuôi, buông lơi, buông tha

Xem đủ "buông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.