Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buông tuồng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ tuəŋ˨˩] · Huế [ʔɓuəŋ˧˧ tuəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bất cẩn, thiếu kỷ luật, tự do bừa bãi, không chút giữ gìn trong cách sống.
    • sống buông tuồng
    • ăn nói buông tuồng, thiếu ý tứ

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

buôngâm đầu b · vần uông · thanh ngang
tuồngâm đầu t · vần uông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "buông tuồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.