Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buông lơi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thả lỏng, nới lỏng, không nắm giữ được chặt chẽ và thường xuyên.
    • tóc buông lơi
    • buông lơi mình vào cờ bạc, rượu chè

Cấu tạo âm tiết

buôngâm đầu b · vần uông · thanh ngang
lơiâm đầu l · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buông lơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.