buông tha

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ tʰaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không giữ nữa mà để cho được tự do.
    • Con thú dữ không buông tha mồi.

Cấu tạo âm tiết

buôngâm đầu b · vần uông · thanh ngang
thaâm đầu th · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buông tha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.