bướng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨəŋ˧˦] · Huế [ʔɓɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
    • Tính nó bướng nên cứ bị bố nó đánh.
    • Ta nên bỏ cái bướng xằng (Hoàng Đạo Thúy)

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy là một cô gái bướng bỉnh.She's an obstinate girl.
  • Tôi thấy rằng bạn cũng bướng bỉnh như tôi.I see that you're as stubborn as I am.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bướng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ดื้อ dûe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bướng"

Cấu tạo âm tiết

bướngâm đầu b · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.