Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buồng khuê

Danh từ
Danh từ
  1. Phòng riêng của phụ nữ con nhà quyền quý thời xưa.
    • "Xót mình cửa các buồng khuê, Vỡ lòng, học lấy những nghề nghiệp hay!" (TKiều)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

buồngâm đầu b · vần uông · thanh huyền
khuêâm đầu kh · vần uê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buồng khuê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.