Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəŋ˨˩ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ ʈɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ ʈɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận sản sinh ra trứng trong cơ thể phụ nữ hoặc động vật giống cái.
- Sự phát triển bất thường ở buồng trứng có thể dẫn đến các bệnh lý như u nang hoặc viêm.
- Nghiên cứu này tập trung vào cách hormone ảnh hưởng đến hoạt động của buồng trứng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buồng trứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.