"buồn" hay "buồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

buồn

Tính từ
  1. Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý; mất hứng thú.
    • Mẹ buồn vì con hư.
  2. Có tác dụng làm cho buồn.
    • Tin buồn.
  3. (Dùng trước danh từ) Có cảm giác bứt rứt khó chịu trong cơ thể, muốn có cử chỉ, hành động nào đó.
    • Buồn chân buồn tay.
  4. Có cảm giác khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt.
    • Cù buồn không nhịn được cười.
Động từ
  1. Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý.
    • Mẹ buồn vì con hư.
  2. (Dùng trước động từ, kết hợp hạn chế) Cảm thấy cần phải làm việc gì đó, do cơ thể đòi hỏi, khó nén nhịn được.
  3. (Dùng có kèm ý phủ định) Cảm thấy muốn; thiết.
    • Mệt mỏi, chân tay không buồn nhúc nhích.

Hay gặp trong: buồn ngủ, buồn cười, đau buồn, buồn bã, buồn nôn, buồn tẻ, buồn thiu, chia buồn, buồn phiền, buồn thảm

Xem đủ "buồn" →

buồng

Danh từ
  1. Chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây.
    • Buồng chuối.
  2. Chùm, thường gồm hai hay nhiều cái đồng loại ở trong cơ thể người và động vật.
    • Buồng phổi.
  3. Phần nhà được ngăn vách, kín đáo, có công dụng riêng.
    • Buồng ngủ.
  4. Khoảng không gian kín trong máy móc, thiết bị, có tác dụng nào đó.
    • Buồng đốt của máy nổ.

Hay gặp trong: buồng khuê, buồng trứng, buồng lái, buồng tối, buồng thêu, buồng máy, buồng the

Xem đủ "buồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.