"buồn" hay "buồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
buồn
Tính từ
- Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý; mất hứng thú.
- Mẹ buồn vì con hư.
- Có tác dụng làm cho buồn.
- Tin buồn.
- (Dùng trước danh từ) Có cảm giác bứt rứt khó chịu trong cơ thể, muốn có cử chỉ, hành động nào đó.
- Buồn chân buồn tay.
- Có cảm giác khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt.
- Cù buồn không nhịn được cười.
Động từ
- Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý.
- Mẹ buồn vì con hư.
- (Dùng trước động từ, kết hợp hạn chế) Cảm thấy cần phải làm việc gì đó, do cơ thể đòi hỏi, khó nén nhịn được.
- (Dùng có kèm ý phủ định) Cảm thấy muốn; thiết.
- Mệt mỏi, chân tay không buồn nhúc nhích.
Hay gặp trong: buồn ngủ, buồn cười, đau buồn, buồn bã, buồn nôn, buồn tẻ, buồn thiu, chia buồn, buồn phiền, buồn thảm
Xem đủ "buồn" →buồng
Danh từ
- Chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây.
- Buồng chuối.
- Chùm, thường gồm hai hay nhiều cái đồng loại ở trong cơ thể người và động vật.
- Buồng phổi.
- Phần nhà được ngăn vách, kín đáo, có công dụng riêng.
- Buồng ngủ.
- Khoảng không gian kín trong máy móc, thiết bị, có tác dụng nào đó.
- Buồng đốt của máy nổ.
Hay gặp trong: buồng khuê, buồng trứng, buồng lái, buồng tối, buồng thêu, buồng máy, buồng the
Xem đủ "buồng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.