芃
bồngHán Việt · Nôm
bôngNôm
bongNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8283
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bồng" · âm tiết bồng
- bông — Nôm. Chữ cùng âm "bông" · âm tiết bông
- bong — Nôm. Chữ cùng âm "bong" · âm tiết bong
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 芃 theo lối Nôm
bôngCây thân cỏ hay cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa màu vàng, quả già chứa xơ trắng, dùng để kéo thành sợi vải.bồngTrống kiểu cổ, hai đầu bịt da, ở giữa eo lại.bongLong ra, bóc ra từng mảng ở lớp ngoài.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
luxuriant growth
Chữ khác cũng đọc là "bồng"
Chữ khác cũng đọc là "bông"
Chữ khác cũng đọc là "bong"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).