摓
bồngNôm
bòngNôm
vùngNôm
Chữ Nôm U+6453
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bồng — Nôm. Chữ cùng âm "bồng" · âm tiết bồng
- bòng — Nôm. Chữ cùng âm "bòng" · âm tiết bòng
- vùng — Nôm. Chữ cùng âm "vùng" · âm tiết vùng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 摓 theo lối Nôm
vùngPhần đất đai hoặc không gian tương đối rộng, có những đặc điểm nhất định về tự nhiên hoặc xã hội, phân biệt với các phần khác ở xung quanh.bồngTrống kiểu cổ, hai đầu bịt da, ở giữa eo lại.bòngCây cùng họ bưởi, quả to, cùi dày, vị chua.
Chữ khác cũng đọc là "bồng"
Chữ khác cũng đọc là "bòng"
Chữ khác cũng đọc là "vùng"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 摓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 摓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).