bong
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Long ra, bóc ra từng mảng ở lớp ngoài.
- Sơn bong từng mảng.
- Búng cho quay tít.
- Bọn trẻ chơi bong vụ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bong"
bong bóngMàng nhỏ hình cầu do không khí làm phồng lên.bòng bongDây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.trắng bongTrắng và rất sạch.sạch bongRất sạch, không có một chút bụi, một vết bẩn.rối bòng bongỞ tình trạng rất rối ren, lộn xộn, khó giải quyết.bong gânTổn thương ở khớp xương do dây chằng bị căng quá mạnh nên rạn hoặc bong ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.