Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˨˩ ʔɓawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˩ ʔɓawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓɔŋ˦˩ ʔɓɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
- dây bòng bong
- Xơ tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
- rối như mớ bòng bong
Từ, cụm từ chứa "bòng bong"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bòng bong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.