Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bòng bong

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˨˩ ʔɓawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˩ ʔɓawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓɔŋ˦˩ ʔɓɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
    • dây bòng bong
  2. Xơ tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
    • rối như mớ bòng bong

Từ, cụm từ chứa "bòng bong"

Cấu tạo âm tiết

bòngâm đầu b · vần ong · thanh huyền
bongâm đầu b · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bòng bong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.