bong bóng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɓɔŋ˧˧ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Màng nhỏ hình cầu do không khí làm phồng lên.
    • Trời mưa bong bóng phập phồng. (ca dao)
  2. Túi chứa không khí trong cơ thể cá.
    • Tham bong bóng bỏ bọng trâu. (tục ngữ)
  3. Túi chứa nước tiểu trong cơ thể một số động vật.
    • Bong bóng lợn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bong bóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bubble
🇨🇳 Tiếng Trung 泡沫 pào mò
🇫🇷 Tiếng Pháp la bulle
🇩🇪 Tiếng Đức die Blase
🇷🇺 Tiếng Nga пузырь пузы́рь
🇮🇹 Tiếng Ý la bolla

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bongâm đầu b · vần ong · thanh ngang
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bong bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.