"bon" hay "bong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bon

Động từ
  1. Lăn tròn, cuộn.
  2. Chạy nhanh và nhẹ nhàng.
Tính từ
  1. Chạy êm và nhẹ.

Hay gặp trong: bòn bon, bon chen, bon bon, bon phặng

Xem đủ "bon" →

bong

Động từ
  1. Long ra, bóc ra từng mảng ở lớp ngoài.
    • Sơn bong từng mảng.
  2. Búng cho quay tít.
    • Bọn trẻ chơi bong vụ.

Hay gặp trong: bong bóng, bòng bong, trắng bong, sạch bong, bong gân

Xem đủ "bong" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.