"bon" hay "bong"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bon
Động từ
- Lăn tròn, cuộn.
- Chạy nhanh và nhẹ nhàng.
Tính từ
- Chạy êm và nhẹ.
Hay gặp trong: bòn bon, bon chen, bon bon, bon phặng
Xem đủ "bon" →bong
Động từ
- Long ra, bóc ra từng mảng ở lớp ngoài.
- Sơn bong từng mảng.
- Búng cho quay tít.
- Bọn trẻ chơi bong vụ.
Hay gặp trong: bong bóng, bòng bong, trắng bong, sạch bong, bong gân
Xem đủ "bong" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.