bon

Động từTính từ Thanh ngangVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lăn tròn, cuộn.
  2. Chạy nhanh và nhẹ nhàng.
Tính từ
  1. Chạy êm và nhẹ.

Câu ví dụ

  • Lượng khí các-bon đi-ô-xít đã tăng 10%.The amount of carbon dioxide has increased by 10 percent.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "bon"

Cấu tạo âm tiết

bonâm đầu b · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bon" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.