Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˧˧ t͡ɕɛn˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ˧˧ t͡ɕɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˧˧ cɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Len lỏi chật vật trong môi trường chật hẹp một cách nhọc nhằn hoặc ti tiện.
- Tranh giành để cố cầu danh hoặc mưu lợi.
- cuộc sống bon chen
- bon chen danh lợi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bon chen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.