Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bon chen

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˧˧ t͡ɕɛn˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ˧˧ t͡ɕɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˧˧ cɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Len lỏi chật vật trong môi trường chật hẹp một cách nhọc nhằn hoặc ti tiện.
  2. Tranh giành để cố cầu danh hoặc mưu lợi.
    • cuộc sống bon chen
    • bon chen danh lợi

Cấu tạo âm tiết

bonâm đầu b · vần on · thanh ngang
chenâm đầu ch · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bon chen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.