Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bổng

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiền lương của quan lại.
    • Bổng lộc.
    • Hưu bổng.
    • Học bổng.
    • Lương bổng.
  2. Món lợi kiếm được ngoài lương.
    • Lương ít bổng nhiều.
    • Bổng ngoại.
Tính từ
  1. (Giọng nói) Cao và trong.
    • Giọng nói lên bổng xuống trầm.
  2. (Vọt, nâng) Cao lên trong không gian, gây cảm giác rất nhẹ.
    • Nhấc bổng lên.
    • Ném bổng lên.
    • Đá bổng quả bóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bổng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bổng"

Cấu tạo âm tiết

bổngâm đầu b · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.