"bổn" hay "bổng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bổn

Danh từ
  1. biến thể của bản trong một số từ gốc Hán, như: bổn báo, bổn quốc, vong bổn,v.v..
Danh từ
  1. rái cá.

Hay gặp trong: bổn phận, khuê bổn, bổn sư, vụ bổn, phú bổn

Xem đủ "bổn" →

bổng

Danh từ
  1. Tiền lương của quan lại.
    • Bổng lộc.
  2. Món lợi kiếm được ngoài lương.
    • Lương ít bổng nhiều.
Tính từ
  1. (Giọng nói) Cao và trong.
    • Giọng nói lên bổng xuống trầm.
  2. (Vọt, nâng) Cao lên trong không gian, gây cảm giác rất nhẹ.
    • Nhấc bổng lên.

Hay gặp trong: bổng lộc, bay bổng, lương bổng, tốt bổng, hưu bổng

Xem đủ "bổng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.