"bổn" hay "bổng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bổn
Danh từ
- biến thể của bản trong một số từ gốc Hán, như: bổn báo, bổn quốc, vong bổn,v.v..
Danh từ
- rái cá.
Hay gặp trong: bổn phận, khuê bổn, bổn sư, vụ bổn, phú bổn
Xem đủ "bổn" →bổng
Danh từ
- Tiền lương của quan lại.
- Bổng lộc.
- Món lợi kiếm được ngoài lương.
- Lương ít bổng nhiều.
Tính từ
- (Giọng nói) Cao và trong.
- Giọng nói lên bổng xuống trầm.
- (Vọt, nâng) Cao lên trong không gian, gây cảm giác rất nhẹ.
- Nhấc bổng lên.
Hay gặp trong: bổng lộc, bay bổng, lương bổng, tốt bổng, hưu bổng
Xem đủ "bổng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.