bổn

Danh từ Thanh hỏiVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˧˩] · Huế [ʔɓoŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. biến thể của bản trong một số từ gốc Hán, như: bổn báo, bổn quốc, vong bổn,v.v..
Danh từ
  1. rái cá.

Câu ví dụ

  • Bổn phận của con là phải học tập.It is your duty to study.
  • Bổn phận của cháu là phải học tập.It is your duty to study.
  • Bổn phận của chúng ta la nuôi dưỡng hi vọng.It is our duty to nurture hope.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "bổn"

Cấu tạo âm tiết

bổnâm đầu b · vần ôn · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bổn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.