nạc

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːk̚˧˨ʔ] · Huế [naːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại thịt không có mỡ.
    • Chọn nạc để ăn.
Tính từ
  1. Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích.
    • Đất nạc.
    • Vỉa than nạc.
Danh từ
  1. rái cá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nạc"

Cấu tạo âm tiết

nạcâm đầu n · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.