"lạc" hay "nạc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lạc
Danh từ
- Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
- Lạc rang.
- (Ph.; id.) . Nhạc ngựa.
Động từ
- Không theo được đúng đường, đúng hướng phải đi.
- Đi lạc trong rừng.
- Ở trạng thái lìa ra khỏi mà không tìm được đường về lại.
- Con lạc mẹ.
- Bị mất đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó mà tìm không thấy.
- Lạc đâu mất hai cuốn sách.
- (Cử chỉ thể hiện) Trở thành khác hẳn đi, không bình thường, do bị kích động hoặc quá xúc động.
- Cảm động quá giọng lạc hẳn đi.
Danh từ
- rễ.
- lạc mạy tển, lạc cần rì
- chân.
- lạc khẻo
Hay gặp trong: liên lạc, mạch lạc, lạc lõng, lạc hậu, thất lạc, lỗi lạc, an lạc, lạc đề, yên lạc, lạc dân
Xem đủ "lạc" →nạc
Danh từ
- Loại thịt không có mỡ.
- Chọn nạc để ăn.
Tính từ
- Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích.
- Đất nạc.
Danh từ
- rái cá.
Hay gặp trong: nạc nọng, nục nạc
Xem đủ "nạc" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.