Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nấc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âc

Phát âm (IPA): Hà Nội [nək̚˧˦] · Huế [nək̚˦˧˥] · Sài Gòn [nək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng cách, thường chia đều, làm cữ, được đánh dấu bằng những khấc hoặc những hình thức nào đó.
    • Leo lên nấc thang cuối cùng.
    • Mực nước đã xuống được một nấc.
    • Bật khoá súng về nấc an toàn.
  2. Giai đoạn trong một tiến trình.
    • Công việc phải giải quyết làm mấy nấc mới xong.
Động từ
  1. Có hơi bật mạnh từ trong cổ ra thành từng tiếng cách quãng, do cơ hoành co bóp mạnh.
    • Bị mệt vì nấc nhiều.
    • Cơn nấc.
    • Khóc nấc lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nấc" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le cran

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nấc"

Cấu tạo âm tiết

nấcâm đầu n · vần âc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.