𠽋
nấcNôm
nứcNôm
nựcNôm
Chữ Nôm U+20F4B
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nấc — Nôm. Chữ cùng âm "nấc" · âm tiết nấc
- nức — Nôm. Chữ cùng âm "nức" · âm tiết nức
- nực — Nôm. Chữ cùng âm "nực" · âm tiết nực
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠽋 theo lối Nôm
nấcKhoảng cách, thường chia đều, làm cữ, được đánh dấu bằng những khấc hoặc những hình thức nào đó.nứcBốc lên, tỏa ra.nựcNóng bức.
Chữ khác cũng đọc là "nấc"
Chữ khác cũng đọc là "nức"
Chữ khác cũng đọc là "nực"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠽋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠽋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).