nực
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨk̚˧˨ʔ] · Huế [nɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nóng bức.
- Trời nực.
- Mùa nực.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nực"
nực cườiKhó nhịn cười; đáng chê bai.nóng nực.nực nộiNóng bức.nòng nựcNóng bức.nực mùiCó mùi xông mạnh lên.nồng nựcNóng bức.mùa nựcMùa hè nóng bức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.