nức
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨk̚˧˦] · Huế [nɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bốc lên, tỏa ra.
- Vườn nức mùi hoa lan.
- Trộm nghe thơm nức hương lân (Truyện Kiều)
- Cạp miệng rổ rá.
- Cái rổ sứt cạp, nức nó lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nức"
thơm nứcThơm lắm.náo nứcNhộn nhịp đua nhau.sực nức(Mùi thơm) Xông lên rất mạnh và toả khắp nơi.nức lòngHăng hái, có nhiều nhiệt tình.nôn nứcSôi lòng vì điều gì.nô nứcĐua nhau, háo hức.nức tiếngCó tên tuổi vang dậy nhiều nơi.nức nởNói khóc nấc lên từng hồi.nức danh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.