"nức" hay "nứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nức

Động từ
  1. Bốc lên, tỏa ra.
    • Vườn nức mùi hoa lan.
  2. Cạp miệng rổ rá.
    • Cái rổ sứt cạp, nức nó lại.

Hay gặp trong: thơm nức, nô nức, sực nức, nức lòng, náo nức, nôn nức, nức danh, nức nở, nức tiếng

Xem đủ "nức" →

nứt

Tính từ
  1. Có vết rạn trên mặt hay suốt bề dày.
    • Cốc nứt vì nước sôi.

Hay gặp trong: rạn nứt, nứt nẻ, nứt mắt

Xem đủ "nứt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.