"nức" hay "nứt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nức
Động từ
- Bốc lên, tỏa ra.
- Vườn nức mùi hoa lan.
- Cạp miệng rổ rá.
- Cái rổ sứt cạp, nức nó lại.
Hay gặp trong: thơm nức, nô nức, sực nức, nức lòng, náo nức, nôn nức, nức danh, nức nở, nức tiếng
Xem đủ "nức" →nứt
Tính từ
- Có vết rạn trên mặt hay suốt bề dày.
- Cốc nứt vì nước sôi.
Hay gặp trong: rạn nứt, nứt nẻ, nứt mắt
Xem đủ "nứt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.