nứt

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưt

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨt̚˧˦] · Huế [nɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vết rạn trên mặt hay suốt bề dày.
    • Cốc nứt vì nước sôi.
    • Đất nứt.

Câu ví dụ thêm

  • Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.The ice will crack beneath our weight.
  • Có vết nứt trên tấm gương.There was a crack in the mirror.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nứt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crack · to crack
🇰🇷 Tiếng Hàn 벌어지다 beoleojida
🇹🇭 Tiếng Thái แตก tàek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nứt"

Cấu tạo âm tiết

nứtâm đầu n · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.