涅
niếtHán Việt
nátHán Việt · Nôm
nếtNôm
nítNôm
nạtNôm
nứcNôm
nétNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D85
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- niết — Hán Việt. Chữ cùng âm "niết"
- nát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nát" · âm tiết nát
- nết — Nôm. Chữ cùng âm "nết" · âm tiết nết
- nít — Nôm. Chữ cùng âm "nít" · âm tiết nít
- nạt — Nôm. Chữ cùng âm "nạt" · âm tiết nạt
- nức — Nôm. Chữ cùng âm "nức" · âm tiết nức
- nét — Nôm. Chữ cùng âm "nét" · âm tiết nét
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 涅 theo lối Nôm
nétĐường vạch bằng bút.nátKhông còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.nạtĐe dọa người ở địa vị thấp hay người chưa thông thạo.nếtThói quen, cách ăn ở tốt.nítChai con đựng rượu.nứcBốc lên, tỏa ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
blacken; black mud, slime
Chữ khác cũng đọc là "niết"
Chữ khác cũng đọc là "nát"
Chữ khác cũng đọc là "nết"
Chữ khác cũng đọc là "nít"
Chữ khác cũng đọc là "nạt"
Chữ khác cũng đọc là "nức"
Chữ khác cũng đọc là "nét"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 涅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 涅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).