Chữ Hán Nôm đọc là "nát"
9 chữ có âm đọc "nát" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nát"
捏pick with fingers; kn…涅blacken; black mud, s…湼black mud; slime揑to fabricate; to trum…㘿(same as 涅) to fill u…
Chữ Nôm đọc là "nát"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).