Chữ Hán Nôm đọc là "náu"
7 chữ có âm đọc "náu" trong tiếng Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "náu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "náu"
鬧quarrel; dispute hotly耨hoe, rake; weed辱humiliate, insult, ab…赧blush, turn red閙quarrel; dispute hotly蓐straw bed mat; rushes搙to handle; to play wi…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).