nít
Phát âm (IPA): Hà Nội [nit̚˧˦] · Huế [nit̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chai con đựng rượu.
- Một nít rượu.
Câu ví dụ thêm
- Giữ im lặng. Con nít đang ngủ.Keep quiet. The baby is sleeping.
- Tôi là người chơi ten-nít.I'm a tennis player.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nít"
con nítNghĩa như trẻ em (nhưng dùng với hàm ý chê).ê bô nítChất cứng và đen chế bằng cao su lẫn với lưu huỳnh, dùng để làm cúc, lược, dụng cụ cách điện.cắt cổ con nítchỉ một cái gì đó giá quá cao
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.