Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ nit̚˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ nit̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ nɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghĩa như trẻ em (nhưng dùng với hàm ý chê).
- Cái đám con nít chỉ ăn rồi quậy phá.
Câu ví dụ thêm
- Giữ im lặng. Con nít đang ngủ.Keep quiet. The baby is sleeping.
"con nít" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | child (southern) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "con nít"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con nít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.