"lít" hay "nít"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lít

Danh từ
  1. Đơn vị đo thể tích hoặc dung tích, bằng.
  2. Decimet khối.
    • Một lít nước.

Hay gặp trong: lít nhít

Xem đủ "lít" →

nít

Danh từ
  1. Chai con đựng rượu.
    • Một nít rượu.

Hay gặp trong: con nít

Xem đủ "nít" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.