lít

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [lit̚˧˦] · Huế [lit̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị đo thể tích hoặc dung tích, bằng.
  2. Decimet khối.
    • Một lít nước.
    • Chai lít.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn phải uống hai lít nước mỗi ngày.You have to drink 2 litres of water daily.
  • Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?How many liters does it take to fill a hot tub?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lít" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh liter
🇨🇳 Tiếng Trung 升 shēng
🇯🇵 Tiếng Nhật リットル
🇰🇷 Tiếng Hàn 리터 riteo
🇫🇷 Tiếng Pháp le litre
🇩🇪 Tiếng Đức der Liter
🇹🇭 Tiếng Thái ลิตร lít
🇮🇹 Tiếng Ý il litro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "lít"

Cấu tạo âm tiết

lítâm đầu l · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.